Hướng dẫn cách viết báo cáo đánh giá Test M-CHAT (Phát hiện sớm nguy cơ trẻ tự kỷ)

 






 

BÁO CÁO PHÂN TÍCH KẾT QUẢ SÀNG LỌC NGUY CƠ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ

Thông tin trẻ:

  • Họ và tên: Đã thay đổi tên
  • Ngày sinh: 19/03/2023
  • Tuổi tại thời điểm đánh giá: 33 tháng
  • Ngày đánh giá: 14/01/2026
  • Người thực hiện sàng lọc: Phụ huynh

1. Mục đích đánh giá

Bản đánh giá này nhằm sàng lọc nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) ở trẻ từ 16–36 tháng tuổi. Đây không phải là chẩn đoán y khoa, mà là công cụ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cần theo dõi và can thiệp kịp thời.

2. Kết quả tổng quan

  • Điểm nguy cơ tự kỷ: 34,8%
  • Điểm trong giới hạn bình thường: 65,2%

👉 Kết luận sàng lọc:
Trẻ đang có nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ mức độ nhẹ, cần tiếp tục theo dõi và can thiệp sớm.

3. Phân tích các nhóm dấu hiệu chính

3.1. Giao tiếp – tương tác xã hội

  • Trẻ ít quan tâm đến người xung quanh, hạn chế giao tiếp bằng mắt.
  • Chưa biết hoặc ít tham gia các trò chơi tương tác xã hội phù hợp lứa tuổi (ú òa, trốn tìm, đuổi bắt).
  • Trẻ chưa chủ động chia sẻ sự chú ý (chỉ, khoe, gọi người lớn cùng xem một đồ vật).

➡️ Đây là nhóm dấu hiệu quan trọng trong sàng lọc nguy cơ tự kỷ ở trẻ nhỏ.

3.2. Hành vi – chơi

  • Trẻ chưa biết chơi giả vờ, chưa có các trò chơi mang tính tưởng tượng.
  • Có xu hướng chú ý nhiều đến hành động lặp lại hoặc đồ vật hơn là tương tác với người.
  • Trẻ có thể khó làm theo hướng dẫn đơn giản nếu không có hỗ trợ trực tiếp.

3.3. Ngôn ngữ – hiểu lời nói

  • Trẻ chưa hiểu hoặc chưa làm theo lời nói đơn giản phù hợp độ tuổi.
  • Khả năng sử dụng lời nói hoặc cử chỉ để giao tiếp còn hạn chế.

3.4. Xử lý cảm giác

  • Có dấu hiệu nhạy cảm với âm thanh lớn, tiếng ồn, hoặc phản ứng chưa phù hợp với các kích thích giác quan.
  • Những biểu hiện này phù hợp với nhóm trẻ có nguy cơ rối loạn xử lý cảm giác, thường đi kèm trong phổ tự kỷ.

4. Nhận định chuyên môn

  • Các dấu hiệu ghi nhận chưa đủ để kết luận trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ, nhưng đã vượt ngưỡng an toàn phát triển so với trẻ cùng độ tuổi.
  • Việc can thiệp sớm ở giai đoạn 2–3 tuổi có ý nghĩa rất lớn, giúp cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, ngôn ngữ và hành vi xã hội của trẻ.

5. Khuyến nghị dành cho gia đình

  1. Cho trẻ được đánh giá chuyên sâu bởi:
    • Chuyên gia tâm lý trẻ em
    • Bác sĩ nhi khoa phát triển / tâm thần nhi
  2. Can thiệp sớm càng sớm càng tốt, ưu tiên:
    • Can thiệp ngôn ngữ – giao tiếp
    • Can thiệp hành vi – tương tác xã hội
    • Trị liệu cảm giác (nếu cần)
  3. Theo dõi lại sau khoảng 2 tháng can thiệp để:
    • Đánh giá tiến triển
    • Điều chỉnh kế hoạch hỗ trợ phù hợp với trẻ
  4. Gia đình đồng hành tích cực:
    • Tăng thời gian chơi tương tác trực tiếp với trẻ
    • Giảm thời gian thiết bị điện tử
    • Thường xuyên gọi tên, trò chuyện, chơi cùng trẻ trong sinh hoạt hằng ngày

6. Lời kết

Việc phát hiện sớm nguy cơ là một lợi thế rất lớn cho sự phát triển lâu dài của trẻ. Với mức nguy cơ hiện tại, nếu được can thiệp đúng hướng và kịp thời, trẻ có nhiều cơ hội cải thiện rõ rệt và hòa nhập tốt hơn trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.

 

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TEST - THẦY HOÀ

TEST - CÔ CHINH

TEST - THẦY DŨNG